ernst boris chain

ernst boris chain

Sir Ernst Boris Chain examines a petri dish in his laboratory.

Định nghĩa

Ernst Boris Chain một danh từ riêng (tên người), chỉ một nhà hóa sinh học người Anh (sinh ra tại Đức). Ông nổi tiếng đã phân lập tinh chế penicillin, loại kháng sinh được Sir Alexander Fleming phát hiện vào năm 1928. Công trình của ông đã giúp đưa penicillin vào sản xuất hàng loạt, cứu sống hàng triệu người.

dụ sử dụng
  • (Ernst Boris Chain received the Nobel Prize in Medicine in 1945 along with Alexander Fleming and Howard Florey.)
  • (Ernst Boris Chain's work on penicillin revolutionized the medical field.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ernst Boris Chain thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử y học, đặc biệt khi bàn về sự phát triển của kháng sinh.
    • Nghiên cứu của Ernst Boris Chain đã chứng minh rằng penicillin có thể được sản xuất với số lượng lớn. (Ernst Boris Chain's research proved that penicillin could be produced in large quantities.)
Biến thể từ gần giống
  • Chain (họ): Họ của Ernst Boris Chain; có thể dùng để chỉ các thành viên khác trong gia đình ông (nếu ).
  • Penicillin (n): Loại kháng sinh Chain đã tinh chế.
    • Penicillin một trong những phát minh y học quan trọng nhất thế kỷ 20. (Penicillin is one of the most important medical inventions of the 20th century.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa sinh học: Ernst Boris Chain một nhà hóa sinh học (biochemist).
  • Người đoạt giải Nobel: Ông một người đoạt giải Nobel (Nobel laureate).
Các cụm từ liên quan
  • Phân lập tinh chế: Hành động Chain thực hiện với penicillin.
    • Quá trình phân lập tinh chế penicillin của Chain mất nhiều năm. (Chain's process of isolating and purifying penicillin took many years.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên "Ernst Boris Chain". Tuy nhiên, cụm từ "bước ngoặt y học" có thể được dùng để mô tả tác động của công trình của ông.
    • Công trình của Ernst Boris Chain một bước ngoặt y học vĩ đại. (Ernst Boris Chain's work was a great medical turning point.)